phi hình

phi hình

Họa sĩ này nổi tiếng với các tác phẩm phi hình.

Định nghĩa
  1. Tính từ (chuyên ngành nghệ thuật):
    • Không hình dạng xác định, không theo quy tắc hình học: "phi hình" mô tả phong cách nghệ thuật từ bỏ các hình khối truyền thống, không bị ràng buộc bởi bố cục hay tỷ lệ chuẩn mực.
    • Thuộc trào lưu nghệ thuật phi hình thể (informel): "phi hình" chỉ các tác phẩm hội họa hoặc điêu khắc không mô tả đối tượng cụ thể, tập trung vào chất liệu, màu sắc cử chỉ ngẫu hứng.
dụ sử dụng
  • (Bức tranh này theo trường phái nghệ thuật không hình dạng xác định.)
  • (Họa sĩ trẻ ưa chuộng sử dụng các hình khối không quy tắc để biểu đạt tình cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nghệ thuật phi hình": trào lưu nghệ thuật trừu tượng, khôngtả thực tế.

    • Nghệ thuật phi hình ra đời sau Thế chiến thứ hai như một phản ứng với chủ nghĩa hiện thực. (Trào lưu này xuất hiện như sự từ chối mô tả hình tượng cụ thể.)
  • "tác phẩm phi hình": sản phẩm sáng tạo không hình dạng dễ nhận biết.

    • Tác phẩm phi hình của ông chỉ gồm những mảng màu vết loang. (Tác phẩm không hình khối rõ ràng, chỉ màu sắc chất liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Hình thể (danh từ): hình dạng có thể nhận biết của sự vật.

    • Tác phẩm này vẫn giữ được hình thể của con người. (Tác phẩm hình dạng người rõ ràng.)
  • Trừu tượng (tính từ): mang tính khái niệm, không cụ thểgần nghĩa với "phi hình" nhưng rộng hơn.

    • Hội họa trừu tượng có thể bao gồm cả phi hình các phong cách khác. (Trừu tượng khái niệm lớn hơn, phi hình một nhánh của .)
Từ đồng nghĩa
  • Vô hình: không hình dạng, không thể nhìn thấy.
  • Phi hình thể: không hình khối xác định (thường dùng trong mỹ thuật).
Thành ngữ liên quan
  • Phi hình phi dạng: không hình dạng, không rõ ràng (thường dùng để chỉ sự hỗn độn, thiếu tổ chức, nhưng ít phổ biến trong nghệ thuật chuyên ngành).
    • Ý tưởng của anh ấy còn phi hình phi dạng, chưa thể triển khai. (Ý tưởng chưa được định hình rõ ràng.)

Từ chứa "phi hình"